恥ずかしい(はずかしい、hazukashii)
- ngượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
恥
は
ZU
ず
ず
KA
か
か
SHI
し
し
I
い
い
恥ずかしい (はずかしい, phiên âm: hazukashii) có nghĩa là "ngượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | ngượng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はずかしい恥ずかしい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 恥ずかしいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 恥ずかしく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 恥ずかしくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 恥ずかしかった |
Thể kết thúc (終止形) | 恥ずかしい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 恥ずかしければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 恥ずかしさ |