Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

ZU

KA

SHI

I

Nghĩa:ngượng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
はずかしい恥ずかしい
Thể lịch sự
(丁寧形)
恥ずかしいです
Thể liên dụng
(連用形)
恥ずかしく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
恥ずかしくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
恥ずかしかった
Thể kết thúc
(終止形)
恥ずかしい
Thể điều kiện
(仮定形)
恥ずかしければ
Thể Danh từ
(名詞形)
恥ずかしさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

恥ずかしい có nghĩa là xấu hổ, ngượng ngùng, hoặc bẽ mặt. Nó mô tả cảm giác không thoải mái khi nhận thức được một hành động, tình huống hoặc sự việc gây ra sự bất tiện hoặc đánh mất thể diện. Cảm giác này có thể đến từ việc mắc lỗi, bị người khác chú ý, hoặc rơi vào tình huống khó xử.

Ví dụ cụ thể

⚫︎人前で転んで、恥ずかしいと思った。 Dịch: Tôi cảm thấy xấu hổ khi bị ngã trước mặt mọi người. ⚫︎彼が嘘をついたことが恥ずかしい Dịch: Tôi cảm thấy xấu hổ vì anh ấy đã nói dối. ⚫︎みんなの前で歌を歌うのは恥ずかしい Dịch: Hát trước mặt mọi người thật là ngượng ngùng.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 恥ずかしい để diễn tả cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng khi bạn mắc lỗi, làm điều gì đó ngớ ngẩn, bị người khác chú ý, hoặc rơi vào tình huống khó xử. ⚫︎ Tùy thuộc vào mức độ của cảm xúc, bạn có thể kết hợp với các trạng từ như: とても(rất), 少し(một chút), すごく(rất nhiều) để nhấn mạnh mức độ cảm xúc. ⚫︎ Nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.

Cách viết

⚫︎ Từ 恥ずかしい thường được viết bằng hiragana: はずかしい. ⚫︎ Kanji của từ này là: . ⚫︎ Khi sử dụng ở dạng lịch sự hơn, bạn có thể thêm です: 恥ずかしいです. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường là ずかしい. Tuy nhiên, trong văn viết, người ta có thể chỉ viết (kanji) để thể hiện sự trang trọng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 照れる (tereru): Ngại ngùng, e thẹn (thường dùng cho tình huống liên quan đến tình cảm hoặc sự chú ý) ⚫︎ 気恥ずかしい (kihazukashii): Xấu hổ, ngượng ngùng (cảm giác mạnh hơn 恥ずかしい) ⚫︎ 面目ない (menmoku nai): Xấu hổ, hổ thẹn (thể hiện sự tự trách)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có những từ diễn tả cảm giác tự tin, không e dè như: 堂々としている (doudou to shite iru): đường đường chính chính, tự tin.

Ví dụ câu 1

また同じ間違いをしてしまい、恥ずかしいです。 ・Bản dịch: Tôi lại mắc cùng một sai lầm, thật là xấu hổ. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác xấu hổ khi lặp lại một sai lầm nào đó.

Ví dụ câu 2

みんなに見られて、恥ずかしかった ・Bản dịch: Bị mọi người nhìn, tôi đã rất ngượng ngùng. ・Giải thích: Câu này dùng thì quá khứ (恥ずかしかった)để diễn tả cảm giác ngượng ngùng đã xảy ra.

Nguồn gốc

Từ 恥ずかしい bắt nguồn từ từ (haji), có nghĩa là sự xấu hổ, và hậu tố ずかしい (zukashii), một hình thức tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud