Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOYAKU
予約
よやく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
| Nghĩa: | đặt chỗ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yoyakushimasu
Hiragana:よやくします
Thể lịch sự (ます形) | よやくします予約します。reserve. |
Thể từ điển (辞書形) | 予約するreserve |
Thể liên dụng (て形) | 予約して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 予約しないnot reserve |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 予約したreserved |
Thể kết thúc (終止形) | 予約する。reserve. |
Thể điều kiện (仮定形) | 予約すればif reserve |
Thể ý chí (意志形) | 予約しよう !let's reserve |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 予約しろ !reserve ! |
Giải thích AI
予約します có nghĩa là "đặt trước", "đặt chỗ", hoặc "đặt hẹn". Nó dùng để chỉ hành động đăng ký, giữ chỗ cho một dịch vụ, sản phẩm, hoặc sự kiện nào đó trước khi nó diễn ra.
⚫︎レストランを予約します。 Dịch: Tôi đặt bàn ở nhà hàng. ⚫︎ホテルの部屋を予約します。 Dịch: Tôi đặt phòng khách sạn. ⚫︎明日の診察を予約します。 Dịch: Tôi đặt lịch khám bệnh vào ngày mai.
⚫︎ Bạn sử dụng 予約します khi bạn muốn đặt trước một cái gì đó. ⚫︎ Bạn có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau như đặt nhà hàng, đặt phòng khách sạn, đặt vé máy bay, đặt lịch hẹn khám bác sĩ, v.v. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được đặt, ví dụ như nhà hàng, khách sạn, bác sĩ...
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji: 予約します ⚫︎ Đôi khi có thể viết bằng Hiragana: よやくします, đặc biệt nếu bạn chưa quen với Kanji hoặc trong các tài liệu thân mật hơn. ⚫︎ Phần đuôi "します" (shimasu) là một phần của động từ, luôn được viết bằng Hiragana. ⚫︎ Cách viết không thay đổi.
⚫︎ 申し込む (moushikomu): Đăng ký, nộp đơn (thường dùng cho các dịch vụ hoặc sự kiện cần có thủ tục đăng ký). ⚫︎ 手配する (tehai suru): Chuẩn bị, sắp xếp (dùng trong trường hợp bạn lo việc đặt dịch vụ cho người khác).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể hiểu ngược lại là "hủy đặt" hoặc "không đặt".
来週の金曜日に美容院を予約しますか? ・Bản dịch: Bạn có muốn đặt lịch hẹn ở tiệm làm tóc vào thứ Sáu tuần tới không? ・Giải thích: Câu hỏi dùng để hỏi về việc đặt lịch hẹn.
私は電話でレストランを予約します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đặt bàn ở nhà hàng qua điện thoại. ・Giải thích: Diễn tả hành động đặt chỗ nhà hàng qua điện thoại.
予約 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 予 (yo) có nghĩa là "trước" hoặc "dự báo". Chữ 約 (yaku) có nghĩa là "hẹn" hoặc "ước định". Vì vậy, 予約 có nghĩa là "hẹn trước" hoặc "đặt trước". Động từ します (shimasu) là một động từ chung để tạo thành động từ trong tiếng Nhật.