Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEISEKI
成績
せいせき
| Nghĩa: | thành tích |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
成績成績 có nghĩa là "thành tích", "kết quả" hoặc "điểm số" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ kết quả học tập, thi cử, công việc, hoặc thành quả đạt được trong một lĩnh vực nào đó.
⚫︎テストの成績 Dịch: Điểm thi ⚫︎仕事の成績 Dịch: Kết quả công việc ⚫︎スポーツの成績 Dịch: Thành tích thể thao
⚫︎ Bạn có thể dùng 成績成績 khi nói về kết quả học tập ở trường, ví dụ như điểm thi, điểm trung bình. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng để nói về kết quả làm việc, hiệu quả công việc. ⚫︎ Ngoài ra, 成績成績 còn dùng để chỉ kết quả thi đấu thể thao hoặc thành tích đạt được trong các hoạt động khác.
⚫︎ Từ 成績成績 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc: せいせき (seiseki) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 結果 (kekka): Kết quả ⚫︎ 点数 (tensuu): Điểm số ⚫︎ 実績 (jisseki): Thành tích thực tế
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự thất bại, kém hiệu quả để diễn tả nghĩa đối lập.
田中さんの今学期の成績はとても良いです。 ・Bản dịch: Thành tích học kỳ này của Tanaka rất tốt. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về thành tích học tập của Tanaka, thể hiện sự khen ngợi.
彼は成績が優秀なので、奨学金をもらいました。 ・Bản dịch: Anh ấy có thành tích xuất sắc nên đã nhận được học bổng. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do anh ấy nhận được học bổng, dựa vào thành tích học tập.
Từ 成績成績 có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ "成" (thành đạt, kết quả) và "績" (thành tích, kết quả).