Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIKYUU
時給
じきゅう
| Nghĩa: | lương theo giờ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
時給時給 có nghĩa là "tiền lương theo giờ" hoặc "lương theo giờ". Nó chỉ số tiền bạn được trả cho mỗi giờ làm việc.
⚫︎アルバイトの時給は1000円です。 ・Dịch: Lương theo giờ của công việc bán thời gian là 1000 yên. ⚫︎この仕事の時給は高い。 ・Dịch: Lương theo giờ của công việc này cao. ⚫︎時給でいくらもらえますか? ・Dịch: Bạn sẽ được trả bao nhiêu tiền mỗi giờ?
Bạn sử dụng 時給時給 khi muốn nói về mức lương được trả dựa trên số giờ làm việc. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến việc làm, chẳng hạn như khi bạn tìm việc làm, thương lượng lương, hoặc thảo luận về chi phí lao động.
時給時給 được viết bằng kanji (時給), với hiragana (じきゅう) là cách phát âm. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ liên quan đến tiền lương có thể được sử dụng: ⚫︎ 給料 (kyuuryou) - tiền lương (thường theo tháng) ⚫︎ 賃金 (chingin) - tiền công, tiền lương
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét: ⚫︎ 月給 (gekkyuu) - lương tháng
彼女の新しい仕事の時給は1500円です。 ・Bản dịch: Lương theo giờ của công việc mới của cô ấy là 1500 yên. ・Giải thích: Câu này cho biết mức lương theo giờ cụ thể cho công việc mới của một người.
時給が上がると、もっと頑張ろうと思えます。 ・Bản dịch: Khi lương theo giờ tăng lên, tôi cảm thấy muốn cố gắng hơn. ・Giải thích: Câu này thể hiện động lực được thúc đẩy bởi việc tăng lương theo giờ.
時給時給 là sự kết hợp của hai chữ kanji: ⚫︎ 時 (ji) có nghĩa là "giờ" hoặc "thời gian". ⚫︎ 給 (kyuu) có nghĩa là "cấp", "cung cấp" hoặc "trả lương". Do đó, 時給時給 được hiểu theo nghĩa đen là "trả lương theo giờ".