Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUSHIN
就寝
しゅうしん
| Nghĩa: | đi ngủ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
就寝 có nghĩa là đi ngủ, lên giường ngủ hoặc vào giấc ngủ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. 就寝 là một động từ trang trọng, lịch sự.
⚫︎子供たちは九時に就寝しました。 Dịch: Bọn trẻ đã đi ngủ lúc chín giờ. ⚫︎会社では、社員の就寝時間は決められていません。 Dịch: Trong công ty, không có quy định về giờ đi ngủ của nhân viên.
⚫︎Sử dụng 就寝 khi muốn diễn đạt hành động đi ngủ một cách trang trọng. ⚫︎Thường gặp trong các thông báo, lịch trình, hoặc trong văn viết. ⚫︎Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng những từ khác thông dụng hơn.
⚫︎Viết bằng Kanji: 就寝 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): しゅうしん ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎寝る (neru): Đi ngủ (cách nói thông thường) ⚫︎おやすみ (oyasumi): Chúc ngủ ngon (dùng để chào trước khi đi ngủ) ⚫︎入眠 (nyuumin): Vào giấc ngủ (nghĩa rộng, ít dùng)
⚫︎起床 (kishou): Thức dậy
今夜は10時に就寝する予定です。 ・Bản dịch: Tối nay tôi dự định đi ngủ lúc 10 giờ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 就寝 để diễn tả kế hoạch đi ngủ một cách lịch sự.
病院では、患者は22時に就寝します。 ・Bản dịch: Ở bệnh viện, bệnh nhân đi ngủ lúc 22 giờ. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy việc sử dụng 就寝 trong môi trường bệnh viện, nơi cần sự trang trọng và chính xác về thời gian.
就寝 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 就 (shuu) có nghĩa là "tiến hành, bắt đầu" và 寝 (shin) có nghĩa là "ngủ". Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "bắt đầu giấc ngủ" hoặc "đi ngủ".