Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEKKONSHIKIJOU

っこじょ

Nghĩa:nơi tổ chức đám cưới
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

結婚式場 có nghĩa là địa điểm tổ chức đám cưới, hay nói đơn giản là "nhà hàng tiệc cưới" hoặc "trung tâm tiệc cưới". Đây là nơi diễn ra các nghi lễ và tiệc cưới. ⚫︎ Đó là nơi mà các cặp đôi lựa chọn để tổ chức ngày trọng đại của mình, bao gồm lễ cưới, tiệc chiêu đãi khách và các hoạt động liên quan đến đám cưới. ⚫︎ Các 結婚式場 thường có nhiều dịch vụ đi kèm như: trang trí, ẩm thực, nhiếp ảnh, âm thanh ánh sáng,... để đáp ứng nhu cầu của các cặp đôi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私たちは素敵な結婚式場を探しています。 Dịch: Chúng tôi đang tìm một địa điểm tổ chức đám cưới đẹp. ⚫︎ あの結婚式場はとても人気があります。 Dịch: Địa điểm tổ chức đám cưới đó rất nổi tiếng. ⚫︎ 結婚式場では、美しい装飾が施されていました。 Dịch: Trang trí rất đẹp đã được thực hiện tại [結婚式場].

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi: ⚫︎ Muốn nói về địa điểm tổ chức đám cưới cụ thể. ⚫︎ Khi thảo luận về kế hoạch đám cưới của ai đó. ⚫︎ Khi tìm kiếm thông tin về các địa điểm tổ chức đám cưới. ⚫︎ Khi bạn cần chỉ định một nơi để tổ chức đám cưới của bạn hoặc người khác.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 結婚式場 - 結婚 (kekkon): kết hôn - (shiki): lễ, nghi thức - (jou): địa điểm, nơi ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn được viết đầy đủ: 結婚式場.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ウェディング会場 (wedingu kaijou): địa điểm tổ chức đám cưới (dùng từ mượn tiếng Anh "wedding") ⚫︎ 披露宴会場 (hiroen kaijou): địa điểm tiệc chiêu đãi (thường là sau lễ cưới)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến những địa điểm không liên quan đến đám cưới.

Ví dụ câu 1

彼女は来月、[結婚式場]で結婚式を挙げます。 ・Bản dịch: Tháng tới cô ấy sẽ tổ chức đám cưới tại [結婚式場]. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc một người sẽ tổ chức đám cưới tại một [結婚式場] nào đó.

Ví dụ câu 2

あの[結婚式場]は、料理が美味しいと評判です。 ・Bản dịch: [結婚式場] đó nổi tiếng vì đồ ăn ngon. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một [結婚式場] cụ thể và đánh giá chất lượng đồ ăn tại đó.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc ghép các chữ Hán để tạo thành một từ có nghĩa cụ thể. ⚫︎ 結婚 (kekkon) có nghĩa là kết hôn. ⚫︎ (shiki) có nghĩa là lễ, nghi thức. ⚫︎ (jou) có nghĩa là địa điểm, nơi. Việc kết hợp ba chữ này tạo thành 結婚式場, nghĩa là địa điểm nơi diễn ra lễ kết hôn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud