Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUSHUUSHO
領収書
りょうしゅうしょ
| Nghĩa: | biên lai |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
領収書 trong tiếng Nhật có nghĩa là "biên lai" hoặc "hóa đơn". Đó là một tài liệu chính thức xác nhận việc nhận được tiền hoặc hàng hóa/dịch vụ. Nó đóng vai trò như bằng chứng thanh toán.
⚫︎ 商品を買ったので、領収書をもらいました。 ・Dịch: Tôi đã nhận được biên lai vì tôi đã mua hàng. ⚫︎ タクシーの運賃の領収書がほしいです。 ・Dịch: Tôi muốn biên lai cho giá vé taxi. ⚫︎ 会社の経費として、領収書を提出する必要があります。 ・Dịch: Tôi cần phải nộp biên lai như một chi phí của công ty.
Bạn sử dụng 領収書 khi: ⚫︎ Bạn muốn yêu cầu biên lai sau khi thanh toán. ⚫︎ Bạn cần biên lai cho mục đích kế toán, hoàn trả chi phí, hoặc các thủ tục khác. ⚫︎ Bạn muốn xác nhận rằng bạn đã thanh toán một khoản tiền nào đó.
⚫︎ Chữ kanji: 領収書 ⚫︎ Cách đọc (furigana): りょうしゅうしょ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (書) là cố định.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ レシート (reshiito): Biên lai (thường dùng cho các giao dịch nhỏ hơn, như ở cửa hàng) ⚫︎ 請求書 (seikyuusho): Hóa đơn (dùng để yêu cầu thanh toán)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại tài liệu. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc không có bằng chứng thanh toán có thể được xem xét.
このパソコンの購入について、領収書はありますか? ・Dịch: Bạn có biên lai cho việc mua máy tính này không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về sự hiện diện của biên lai.
領収書に会社名と宛名を書いてください。 ・Dịch: Vui lòng ghi tên công ty và người nhận vào biên lai. ・Giải thích: Câu này yêu cầu ghi thông tin cụ thể vào biên lai.
Từ này được tạo thành từ các chữ kanji: ⚫︎ 領 (ryou): Nhận, lĩnh, quản lý. ⚫︎ 収 (shuu): Thu, nhận. ⚫︎ 書 (sho): Giấy, văn bản. Kết hợp lại, nó thể hiện ý nghĩa là "giấy tờ xác nhận việc nhận".