Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UNTEN
運転
うんてん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
| Nghĩa: | lái xe |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:unteんshimasu
Hiragana:うんてんします
Thể lịch sự (ます形) | うんてんします運転します。drive a vehicle. |
Thể từ điển (辞書形) | 運転するdrive a vehicle |
Thể liên dụng (て形) | 運転して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 運転しないnot drive a vehicle |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 運転したdrive a vehicled |
Thể kết thúc (終止形) | 運転する。drive a vehicle. |
Thể điều kiện (仮定形) | 運転すればif drive a vehicle |
Thể ý chí (意志形) | 運転しよう !let's drive a vehicle |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 運転しろ !drive a vehicle ! |
Giải thích AI
運転します có nghĩa là "lái xe", "vận hành" hoặc "điều khiển" một phương tiện giao thông. Nó thể hiện hành động điều khiển xe cộ như ô tô, xe máy, tàu hỏa, hoặc các loại phương tiện khác. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc vận hành máy móc.
⚫︎私は毎日車を運転します。 Dịch: Tôi lái xe ô tô mỗi ngày. ⚫︎電車を運転するのは難しいです。 Dịch: Việc lái tàu thật khó. ⚫︎この機械を運転する方法を教えてください。 Dịch: Xin hãy chỉ cho tôi cách vận hành máy này.
Bạn sử dụng 運転します khi bạn muốn diễn tả hành động lái xe, điều khiển phương tiện, hoặc vận hành máy móc. Nó được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống chuyên nghiệp. Chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của việc 運転します.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 運転します. ⚫︎運転 (うんてん) là kanji cho "vận hành" hoặc "lái xe". ⚫︎します (shimasu) là động từ "làm" ở thể lịch sự. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là します.
⚫︎操縦します (そうじゅうします): Điều khiển (thường dùng cho máy bay, tàu thủy) ⚫︎ドライブします (doraibu shimasu): Lái xe (thường dùng để chỉ việc lái xe đi chơi) ⚫︎動かします (うごかします): Vận hành (máy móc)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 運転します, nhưng có thể dùng các từ chỉ việc không lái xe hoặc không vận hành. ⚫︎乗ります (のります): Lên xe (như đi xe buýt, tàu) ⚫︎降りる (おります): Xuống xe ⚫︎休憩します (きゅうけいします): Nghỉ ngơi
私はバスを運転しません。 ・Bản dịch: Tôi không lái xe buýt. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng phủ định của 運転します để diễn tả việc không làm hành động lái xe buýt.
父は毎日トラックを運転します。 ・Bản dịch: Bố tôi lái xe tải mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 運転します để mô tả công việc hàng ngày của người bố, là lái xe tải.
Từ 運転 (うんてん) là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎運 (うん): Vận chuyển, di chuyển, vận hành. ⚫︎転 (てん): Quay, chuyển động. Khi kết hợp, nó mang ý nghĩa "vận hành và điều khiển". Sau đó, thêm động từ しますđể hoàn thiện thành 運転します.