Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROUJIN
老人
ろうじん
| Nghĩa: | người già |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
老人 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "người già", "người lớn tuổi", hoặc "người cao tuổi". Nó dùng để chỉ những người đã lớn tuổi, thường là từ 60 tuổi trở lên, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Từ này có sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với một số từ khác cùng nghĩa.
⚫︎老人ホームに入居する。 ・Dịch: Vào viện dưỡng lão. ⚫︎街で老人に親切にする。 ・Dịch: Tốt bụng với người già trên phố. ⚫︎彼は尊敬される[老人]だ。 ・Dịch: Ông ấy là một người già đáng kính.
⚫︎老人 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, trong văn bản, hoặc khi nói về một nhóm người lớn tuổi. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày nhưng ít phổ biến hơn so với một số từ khác. ⚫︎ Nên sử dụng một cách tôn trọng.
⚫︎ Từ 老人 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: ろうじん (rōjin) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 高齢者(こうれいしゃ): Người cao tuổi (dùng phổ biến trong văn bản, báo chí) ⚫︎ お年寄り(おとしより): Người lớn tuổi (cách nói thân mật, gần gũi hơn) ⚫︎ 年寄り(としより): Người lớn tuổi (cách nói bình thường)
⚫︎ 若者(わかもの): Người trẻ tuổi ⚫︎ 子供(こども): Trẻ em
その[老人]は公園で本を読んでいた。 ・Dịch: Người đàn ông lớn tuổi đó đang đọc sách trong công viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 老人 để chỉ một người lớn tuổi đang làm một hoạt động cụ thể.
彼は[老人]介護の仕事をしている。 ・Dịch: Anh ấy làm công việc chăm sóc người già. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 老人 trong bối cảnh công việc.
Từ 老人 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "老" (rō) có nghĩa là "già", "lớn tuổi", và chữ "人" (jin) có nghĩa là "người". Ghép hai chữ này lại, ta có nghĩa là "người già".