Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOYAKU
予約
よやく
| Nghĩa: | đặt trước |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
予約 (よやく, *yoyaku*) có nghĩa là "đặt trước", "đặt chỗ", hoặc "đặt hẹn". Nó ám chỉ việc sắp xếp trước một dịch vụ, một sản phẩm, hoặc một cuộc hẹn nào đó. 予約 bao gồm việc xác nhận và bảo đảm về việc sử dụng một thứ gì đó vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
⚫︎レストランを予約します。 Dịch: Tôi sẽ đặt bàn ở nhà hàng. ⚫︎ホテルの部屋を予約しました。 Dịch: Tôi đã đặt phòng khách sạn. ⚫︎来週、歯医者の予約があります。 Dịch: Tuần tới, tôi có lịch hẹn với nha sĩ.
Bạn sử dụng 予約 khi muốn: ⚫︎ Đặt chỗ trước một địa điểm (ví dụ: nhà hàng, rạp chiếu phim, khách sạn). ⚫︎ Đặt lịch hẹn (ví dụ: bác sĩ, nha sĩ, salon). ⚫︎ Đặt mua một sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp sau (ví dụ: vé máy bay, tour du lịch). ⚫︎ Thông báo về việc đã 予約 hoặc cần 予約.
⚫︎ Thông thường, 予約 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc: よやく (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 申し込み (moushikomi): Đăng ký, nộp đơn (thường dùng trong các dịch vụ hoặc sự kiện). ⚫︎ 手配 (tehai): Sắp xếp, chuẩn bị (thường dùng trong việc chuẩn bị các vấn đề liên quan đến chuyến đi).
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ sự hủy bỏ hoặc không cần thiết: ⚫︎ キャンセル (kyanseru): Hủy bỏ (trong tiếng Anh, "cancel").
飛行機のチケットを予約したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đặt vé máy bay. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn 予約 vé máy bay.
美容院の予約はいつ取れますか? ・Bản dịch: Khi nào tôi có thể đặt lịch hẹn ở tiệm làm tóc? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc có thể 予約 dịch vụ tại tiệm làm tóc vào thời gian nào.
Từ "予約" (よやく) có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 予 (yo): trước, trước đó. ⚫︎ 約 (yaku): thỏa thuận, ước định, cam kết. Do đó, 予約 mang ý nghĩa "thỏa thuận trước" hoặc "ước định trước".