Nihongo

Chi tiết hán tự

Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji nghĩa là "trống" hoặc "đánh trống". Nó liên quan đến âm thanh, nhịp điệu và thường được liên kết với các hoạt động như âm nhạc, lễ hội hoặc truyền thông.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ko) ・Kun-yomi (訓読み): つづみ (tsuzumi - một loại trống nhỏ của Nhật Bản), つづむ (tsuzumu - đánh trống, vỗ tay)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 太鼓 (taiko) Dịch: Trống taiko (trống lớn truyền thống của Nhật Bản) ⚫︎ 鼓手 (kosyu) Dịch: Người đánh trống ⚫︎ 鼓舞 (kobu) Dịch: Khích lệ, cổ vũ (ví dụ: cổ vũ tinh thần)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và chữ là một trong số đó. ⚫︎ Từ Hán Việt "cổ" (鼓) trong tiếng Việt. Ví dụ: "cổ vũ", "cổ động".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "支" (chi), biểu thị "tay" hoặc "cành cây", và bộ "壴" (ko), biểu thị "trống". Ý nghĩa gốc của chữ là "đánh trống". Bộ "壴" có vẻ là sự kết hợp giữa "豆" (đậu, chỉ vật đựng) và "十" (mười, nhiều). Ý chỉ cái trống được cấu tạo từ nhiều bộ phận và việc đánh trống để tạo ra âm thanh. Qua thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ chung các loại trống và các hoạt động liên quan đến trống.

Menu