Nihongo

Chi tiết hán tự

Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (Butsu) mang ý nghĩa chính là "Phật" hoặc "Đức Phật". Nó liên quan đến Phật giáo, một trong những tôn giáo lớn trên thế giới. Kanji này thường chỉ đến các vị Phật, những người đã đạt được giác ngộ, hoặc các khái niệm và đối tượng liên quan đến Phật giáo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ブツ (Butsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎仏教 (Bukkyō) Translation: Phật giáo ⚫︎仏像 (Butsuzō) Translation: Tượng Phật ⚫︎仏壇 (Butsudan) Translation: Bàn thờ Phật

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán-Việt (漢越語) rất nhiều, và tương ứng với từ "Phật" trong tiếng Việt. Đây là một ví dụ về việc nhiều từ vựng trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán tự cũng giống như từ vựng trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (Butsu) là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ nhân đứng 亻 (người) và chữ "弗" (phất) có âm là "futsu". "弗" ban đầu có nghĩa là "không", nhưng sau đó được dùng mượn làm âm cho từ "Phật" (Buddha) trong tiếng Phạn. Do đó, diễn tả "người" đã đạt đến trạng thái giác ngộ, tức là "Phật".

Menu