Chi tiết hán tự
奥
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 奥 biểu thị ý nghĩa "bên trong, sâu thẳm, bên trong cùng, bí ẩn." Nó thường chỉ về không gian, vị trí ở phía sau, bên trong một vật, hoặc một cái gì đó ẩn chứa, sâu kín. Nó còn có thể mang ý nghĩa "vợ" trong một số ngữ cảnh cổ xưa.
・On-yomi (音読み): オウ (ou) ・Kun-yomi (訓読み): おく (oku)
⚫︎ 奥さん (okusama) Dịch: Vợ (người khác) ⚫︎ 奥歯 (okuba) Dịch: Răng hàm ⚫︎ 奥深い (okufukai) Dịch: Sâu thẳm, sâu sắc
Trong tiếng Việt, chữ 奥 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 奥 cũng có liên hệ với một số từ trong tiếng Việt. Một số từ có liên quan đến nghĩa "sâu, bên trong" như: ⚫︎ "Áo": Chỉ về bên trong của một thứ. ⚫︎ "Úc": (ít dùng) cũng mang nghĩa sâu kín.
Chữ 奥 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "大" (đại - to lớn, mở rộng) và chữ "米" (mễ - gạo). Ban đầu, nó có thể biểu thị ý nghĩa về một không gian chứa đựng, sâu thẳm, nơi bảo quản lương thực (gạo) bên trong nhà. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ về những nơi sâu bên trong, khuất, hoặc những điều bí ẩn.