Chi tiết hán tự
戸
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 戸 (cửa) có nghĩa cốt lõi là "cửa" hoặc "cánh cửa" trong tiếng Nhật. Nó biểu thị một lối vào, một cấu trúc để ra vào, hoặc đôi khi có thể ám chỉ một hộ gia đình.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): と (to)
⚫︎玄関戸 Translation: Cửa ra vào (cửa chính) ⚫︎一戸建て Translation: Nhà riêng (nhà một hộ gia đình) ⚫︎雨戸 Translation: Cửa chớp (cửa che mưa)
Chữ Hán 戸 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ Hán này có thể được đọc là "hộ", thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nhà cửa, gia đình. Ví dụ: "hộ khẩu" (户口, sổ hộ khẩu) có nghĩa là đăng ký cư trú của một gia đình. Sự tương ứng giữa chữ Hán và từ Hán Việt trong trường hợp này, phản ánh một phần của gốc gác chung trong cách sử dụng từ ngữ.
Chữ 戸 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu biểu thị hình ảnh cánh cửa đơn. Qua thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa. Phần trên của chữ tượng trưng cho phần mái, và phần dưới biểu thị cánh cửa. Cấu trúc này làm cho ta dễ hình dung về nghĩa ban đầu của nó.