Chi tiết hán tự
拝
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 拝 mang ý nghĩa cốt lõi là "lạy, vái, cúi đầu" thể hiện sự tôn kính, kính trọng, hoặc sự cầu xin. Nó biểu thị hành động cúi đầu hoặc khom lưng để bày tỏ sự tôn trọng hoặc xin thứ gì đó. Nó cũng có thể biểu thị hành động nhận được hoặc chấp nhận.
・On-yomi (音読み): はい (hai) ・Kun-yomi (訓読み): おが-む (oga-mu)
⚫︎参拝 (さんぱい) Translation: Sự viếng thăm (đền thờ, miếu). ⚫︎拝見 (はいけん) Translation: Xem (khiêm nhường). ⚫︎拝啓 (はいけい) Translation: Kính gửi (dùng khi bắt đầu thư trang trọng).
Chữ Hán 拝 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ này tương ứng với các từ như "bái", "bái phục". Sự tương đồng này cho thấy mối liên kết về nguồn gốc giữa chữ Hán và tiếng Việt.
Chữ 拝 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ thủ "手" (て, te - tay) chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động. Phần thanh (声) là "非" (ひ, hi) có vai trò biểu thị âm. Sự kết hợp này tạo nên chữ 拝, thể hiện hành động dùng tay (bộ thủ 手) để biểu thị sự tôn kính, cúi đầu (từ "非" thể hiện âm).