Chi tiết hán tự
下
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 下 mang ý nghĩa trung tâm là "bên dưới", "ở dưới", hoặc "thấp hơn". Nó diễn tả vị trí, mức độ, hoặc thứ bậc thấp hơn so với một điểm tham chiếu nào đó. Nó cũng có thể biểu thị sự đi xuống, giảm bớt, hoặc sự kết thúc.
・On-yomi (音読み): カ (ka), ゲ (ge) ・Kun-yomi (訓読み): した (shita), しも (shimo), さげる (sageru), おりる (oriru), くだる (kudaru)
⚫︎ 地下 (chika) Translation: Dưới mặt đất, tầng hầm ⚫︎ 下手 (heta) Translation: Kém, không giỏi ⚫︎ 下がる (sagaru) Translation: Giảm, hạ xuống
Chữ Hán 下 có mối tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc với chữ 下, thể hiện các khía cạnh khác nhau của ý nghĩa "bên dưới" hoặc "thấp hơn". Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Hạ: mang nghĩa bên dưới, phía dưới, hoặc chỉ cấp bậc thấp hơn. ⚫︎ Hạ thấp: làm giảm giá trị, giảm bớt. ⚫︎ Hạ cánh: đáp xuống (ví dụ máy bay).
Chữ 下 là một hình tượng đơn giản, ban đầu mô phỏng một đường thẳng phía trên và một đường thẳng phía dưới, đại diện cho "phía dưới" hoặc "bên dưới". Theo thời gian, hình dạng của chữ đã phát triển, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.