Nihongo

Chi tiết hán tự

Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa của "túi", "bao", hoặc "túi đựng". Nó dùng để chỉ một vật chứa đựng, thường có miệng để bỏ đồ vào và có thể buộc hoặc đóng lại. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc chứa đựng và bảo quản đồ vật bên trong.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): ふくろ (fukuro)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ ゴミ袋 (ごみぶくろ) Translation: Túi đựng rác ⚫︎ 手袋 (てぶくろ) Translation: Găng tay ⚫︎ 袋に入れる (ふくろにいれる) Translation: Cho vào túi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với ý nghĩa của : ⚫︎ "Túi" (từ Hán Việt) ⚫︎ "Bao" (từ Hán Việt)

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "衣" (y, áo), biểu thị quần áo, vải vóc. Phần bên phải là bộ "㐭" (lẫm, kho), ban đầu là hình vẽ một kho chứa thóc. Sự kết hợp này ban đầu mô tả một loại túi được làm từ vải để đựng đồ, đặc biệt là các loại ngũ cốc. Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ bất kỳ loại túi đựng nào.

Menu