Chi tiết hán tự
内
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 内内 thường mang nghĩa "bên trong," "nội bộ," "ở trong." Nó ám chỉ không gian, khu vực bên trong một cái gì đó, hoặc đề cập đến các yếu tố, thành phần thuộc về bên trong. Nó còn có thể chỉ về các vấn đề, tình huống liên quan đến bên trong, nội bộ của một tổ chức, một con người hoặc một sự vật nào đó.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ナイ (nai) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ うち (uchi)
⚫︎ 店内 (てんない) Translation: Bên trong cửa hàng ⚫︎ 国内 (こくない) Translation: Trong nước, nội địa ⚫︎ 内容 (ないよう) Translation: Nội dung
Kanji 内内 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt do ảnh hưởng của Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các từ vựng sử dụng chữ 内内 trong tiếng Nhật. Một số ví dụ về từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 内内: ⚫︎ Nội (nội bộ, bên trong) ⚫︎ Nội dung ⚫︎ Nội các ⚫︎ Nội địa
Chữ 内内 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách vẽ một nét ngang (thể hiện bề mặt) và bên trong có một nét chấm (biểu thị bên trong). Hình ảnh ban đầu gợi ý về một vật chứa (như một cái hang, một cái rổ) và phần bên trong của nó. Qua thời gian, cấu trúc của chữ đã trải qua một số thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi của "bên trong" vẫn được giữ lại.