Nihongo

Chi tiết hán tự

Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa trung tâm là "thuốc" hoặc "dược phẩm", bao gồm các chất được sử dụng để điều trị bệnh tật, cải thiện sức khỏe, hoặc ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý trong cơ thể. Nó liên quan đến việc chữa bệnh và các phương pháp chữa bệnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ヤク (yaku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ くすり (kusuri)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 薬局 (やくきょく) Translation: Hiệu thuốc ⚫︎ 薬を飲む (くすりをのむ) Translation: Uống thuốc ⚫︎ 副作用 (ふくさよう) Translation: Tác dụng phụ của thuốc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng rõ rệt với từ "thuốc" trong tiếng Việt, thông qua từ Hán-Việt "dược". Sự tương đồng này cho thấy mối liên kết lịch sử giữa hai ngôn ngữ, khi mà tiếng Việt vay mượn và tiếp thu nhiều yếu tố từ tiếng Hán. Các từ Hán-Việt khác có liên quan bao gồm: dược sĩ, dược liệu, dược phẩm.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trên là bộ thảo (艹), biểu thị cây cỏ, ám chỉ nguyên liệu thảo dược. Phần bên dưới là chữ nhạc (樂), ban đầu có nghĩa là "vui vẻ, sung sướng". Sự kết hợp này mang ý nghĩa ban đầu là "cây cỏ mang lại niềm vui, sức khỏe", sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về thuốc và dược phẩm.

Menu