Chi tiết hán tự
進
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 進 mang ý nghĩa cốt lõi là "tiến lên", "tiến tới", "tiến bộ", hoặc "tiến triển". Nó biểu thị hành động di chuyển về phía trước, tăng cường, hoặc đạt đến một trạng thái cao hơn.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): すす(む) (susumu)
⚫︎ 進歩 (shinpo) Translation: Tiến bộ ⚫︎ 進む (susumu) Translation: Tiến lên, tiến tới ⚫︎ 進学 (shingaku) Translation: Học lên (bậc cao hơn)
Kanji 進 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại: ⚫︎ Tiến ⚫︎ Tiến bộ ⚫︎ Tiến hành
Chữ 進 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "阜" (phụ), biểu thị đồi đất hoặc con đường. Phần bên phải là chữ "隹" (chủy), ban đầu là hình chim. Sự kết hợp này ban đầu gợi ý đến việc chim tiến lên, di chuyển. Theo thời gian, chữ "隹" phát triển thành "千" (thiên), sau đó thành "井" (tỉnh), và cuối cùng hình thành chữ 進 như hiện tại, thể hiện ý nghĩa tiến lên, tiến tới.