Nihongo

Chi tiết hán tự

Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "tin cậy", "dựa vào", hoặc "nhờ cậy". Nó thể hiện sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó, hoặc hành động dựa vào sự hỗ trợ của người khác. Nó còn hàm ý sự mong đợi, hy vọng vào một kết quả nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ライ (rai) ・Kun-yomi (訓読み): たよ(る) (tayoru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎頼(たよ)る Translation: Dựa vào, nhờ cậy ⚫︎信頼(しんらい) Translation: Sự tin tưởng, tín nhiệm ⚫︎依頼(いらい) Translation: Yêu cầu, nhờ cậy

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ 頼 (lại): trong từ "dựa lại" ⚫︎ 賴 (lại): trong từ "tín lại" (tin cậy), "lại thác" (nhờ cậy)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji được tạo thành từ bộ "木" (mộc - cây) và "束" (thúc - bó). Ban đầu, nó có liên quan đến việc dựa vào hoặc tựa vào một vật gì đó (ví dụ, một cái cây) để có sự hỗ trợ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao gồm sự tin cậy và nhờ cậy vào người khác. Bộ "束" (thúc) gợi ý về việc tập hợp, gắn kết, tượng trưng cho sự tin tưởng.

Menu