Chi tiết hán tự
髪
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 髪 (かみ, kami) có nghĩa là "tóc" hoặc "tóc trên đầu". Nó đề cập đến các sợi tóc mọc trên đầu của con người.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ Hatsu (はつ) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ kami (かみ)
⚫︎ 髪の毛 (かみのけ, kaminoke) Translation: Tóc ⚫︎ 髪を切る (かみをきる, kami o kiru) Translation: Cắt tóc ⚫︎ 髪型 (かみがた, kamigata) Translation: Kiểu tóc
⚫︎ Kanji 髪 (かみ) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Từ "tóc" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt, được viết là "髮" (phát). ⚫︎ Vì vậy, kanji 髪 và từ "tóc" trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc.
⚫︎ Kanji 髪 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần bên trái là "糸" (mịch), có nghĩa là "tơ" hoặc "sợi". ⚫︎ Phần bên phải là "犮", biểu thị cho "tóc dài" ⚫︎ Ghép lại, chữ này biểu thị cho hình ảnh những sợi tơ (sợi tóc) trên đầu.