Chi tiết hán tự
侍
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 侍 (じ) mang ý nghĩa cốt lõi là "người hầu cận", "người phục vụ" hoặc "võ sĩ". Nó thường ám chỉ những người có địa vị xã hội cao, những người phục vụ và bảo vệ cho lãnh chúa hoặc người có quyền lực.
・On-yomi (音読み): ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): さむらい (samurai)
⚫︎ 侍女 (じじょ) Translation: Thị nữ, người hầu gái. ⚫︎ 武士 (ぶし) Translation: Võ sĩ, samurai. ⚫︎ 侍従 (じじゅう) Translation: Thị vệ, người hầu cận (trong hoàng cung).
Trong tiếng Việt, kanji 侍 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt như: ⚫︎侍 (thị): có nghĩa là người hầu, người phục vụ.
Kanji 侍 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "亻" (nhân) bên trái là bộ nhân đứng, biểu thị "người". ⚫︎ Phần "寺" (tự) bên phải ban đầu có nghĩa là "chờ đợi" hoặc "ở bên cạnh". Kết hợp lại, chữ 侍 thể hiện ý nghĩa "người ở bên cạnh và phục vụ".