Nihongo

Chi tiết hán tự

Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (しょう - shou) chủ yếu mang ý nghĩa về buổi tối, đặc biệt là khoảng thời gian chạng vạng hoặc chập tối, khi bóng tối bắt đầu buông xuống. Nó thường liên quan đến thời điểm ngay sau khi mặt trời lặn và trước khi trời tối hẳn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): よい (yoi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 宵の明星 (yo no myoujou) Translation: Sao mai, ngôi sao buổi tối. ⚫︎ 宵闇 (yoi yami) Translation: Bóng tối buổi tối, sự tối tăm lúc chạng vạng. ⚫︎ 今宵 (koyoi) Translation: Đêm nay.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ "tiêu" (宵) được sử dụng, có nghĩa tương đồng với ý nghĩa gốc của kanji này, chỉ buổi tối. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "宀" (miên) tượng trưng cho mái nhà hoặc nơi trú ẩn và chữ "月" (nguyệt) có nghĩa là mặt trăng, chỉ về thời gian. Kết hợp lại, chữ ám chỉ thời điểm khi mặt trăng bắt đầu xuất hiện, tức là lúc chạng vạng hoặc buổi tối.

Menu