Chi tiết hán tự
幕
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 幕 (mạc) mang ý nghĩa chính là "rèm", "màn che", hoặc "màn". Nó thường liên quan đến những thứ dùng để che phủ, ngăn cách, hoặc dùng trong các buổi biểu diễn và sự kiện. Nó có thể chỉ những tấm vải lớn hoặc cấu trúc khác có chức năng tương tự.
・On-yomi (音読み): バク (baku) ・Kun-yomi (訓読み): まく (maku)
⚫︎ 開幕(かいまく) Translation: Khai mạc, bắt đầu (một sự kiện, vở kịch, v.v.) ⚫︎ 幕間(まくあい) Translation: Giữa màn, thời gian nghỉ giữa các màn trong một vở kịch. ⚫︎ 大統領の就任式は華々しい幕開けとなった。(だいとうりょうの しゅうにんしきは はなばなしい まくあけ となった。) Translation: Lễ nhậm chức của tổng thống đã có một sự khởi đầu rực rỡ.
Kanji 幕 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 幕: ⚫︎ Mạc: Màn, rèm. ⚫︎ Khai mạc: Mở màn, bắt đầu.
Kanji 幕 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trên là chữ "冂" (kình), ban đầu biểu thị hình ảnh một căn phòng, sau đó mở rộng nghĩa. Phần bên dưới là chữ "莫" (mạc), có nghĩa là "không có", "chớ", nhưng trong trường hợp này, nó có chức năng âm, biểu thị âm đọc "baku" của chữ. Sự kết hợp này tạo thành một bức tranh về màn che che phủ một không gian, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của chữ.