Chi tiết hán tự
持
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 持 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "giữ", "cầm", "nắm giữ" một vật gì đó. Nó thể hiện hành động giữ chặt, duy trì một thứ trong tay hoặc trong tầm kiểm soát. Ý nghĩa này bao quát các khía cạnh liên quan đến việc sở hữu, duy trì và bảo quản.
・On-yomi (音読み): ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): も(つ) (mo(tsu))
⚫︎ 手(て)に持(も)つ Translation: Cầm trong tay. ⚫︎ 気持(きも)ち Translation: Cảm xúc, tâm trạng. ⚫︎ 持続(じぞく) Translation: Duy trì, kéo dài.
⚫︎ Kanji 持 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Một số từ Hán Việt tiêu biểu bao gồm: ⚫︎ 持 (trì): trong từ "duy trì", "kiên trì". ⚫︎ 持 (chấp): trong từ "chấp nhận". ⚫︎ 持 (tri): trong từ "trì hoãn"
⚫︎ Chữ 持 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "扌" (thủ) ở bên trái là bộ thủ "thủ" (手), biểu thị tay. ⚫︎ Phần bên phải là chữ "寺" (tự), ban đầu có nghĩa là "chờ đợi". ⚫︎ Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay để giữ, nắm giữ, giống như việc chờ đợi một điều gì đó. ⚫︎ Trải qua quá trình phát triển, ý nghĩa của chữ tập trung vào việc "giữ" và "nắm giữ".