Chi tiết hán tự
携
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 携 có nghĩa là mang theo, cầm, hoặc liên quan đến việc hỗ trợ, cùng nhau làm một việc gì đó. Nó biểu thị hành động mang một vật gì đó hoặc liên kết với người khác.
・On-yomi (音読み): ケイ (Kei) ・Kun-yomi (訓読み): たずさ-える (tazusa-eru) たずさ-わる (tazusa-waru)
⚫︎携帯電話 (keitai denwa) Translation: Điện thoại di động ⚫︎手を携える (te o tazusaeru) Translation: Cầm tay nhau, cùng nhau ⚫︎携わる (tazusa-waru) Translation: Liên quan đến, tham gia vào
Kanji 携 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với kanji. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 携bao gồm: ⚫︎ "Huề" (携): mang nghĩa mang theo, cùng nhau (trong một số ngữ cảnh) ⚫︎ "Huề nhau": có cùng ý nghĩa với 手を携える
Kanji 携 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "手" (て - te), có nghĩa là "tay", và âm thanh được mượn từ thành phần "荓" (binh, phiên âm chỉ âm). Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của việc dùng tay để mang, cầm, hoặc tham gia vào một việc gì đó.