Chi tiết hán tự
白
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 白 có nghĩa cơ bản là "trắng", chỉ màu sắc trắng hoặc sự trong suốt, tinh khiết. Nó còn có thể ám chỉ sự trống rỗng, vô vị hoặc sự bắt đầu.
・On-yomi (音読み): ハク (haku), ビャク (byaku) ・Kun-yomi (訓読み): しろ (shiro) - trắng
⚫︎ 白い Dịch nghĩa: Trắng (tính từ) ⚫︎ 白紙 Dịch nghĩa: Giấy trắng; trang giấy trắng (ám chỉ sự bắt đầu) ⚫︎ 白鳥 Dịch nghĩa: Thiên nga
Kanji 白 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Bạch (白): Ví dụ, "bạch kim" (vàng trắng), "tuyên ngôn bạch hóa" ⚫︎ Trắng (trắng): Có vẻ như đây là một trường hợp khác.
Kanji 白 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu mô tả một vật thể phát sáng, hoặc một hạt gạo. Theo thời gian, hình dạng của nó đã đơn giản hóa, và cuối cùng trở thành dạng hiện tại. Về cấu tạo, 白 thường được coi là đơn giản, bao gồm một đường ngang và một đường dọc.