Nihongo

Chi tiết hán tự

Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "tiêu diệt", "diệt vong", "hủy diệt", hay "biến mất hoàn toàn". Nó diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó không còn tồn tại, chấm dứt sự hiện hữu của nó. Nó bao hàm sự kết thúc, tan rã, hoặc sự suy tàn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): metsu(メツ) ・Kun-yomi (訓読み): horobo(su)(ほろぼす) - tiêu diệt, hủy diệt; horo(biru)(ほろびる) - bị tiêu diệt, diệt vong

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 滅亡(めつぼう) Translation: Sự diệt vong, sự sụp đổ. ⚫︎ 絶滅(ぜつめつ) Translation: Tuyệt chủng. ⚫︎ 滅多に(めったに) Translation: Hiếm khi, ít khi.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ Diệt (diệt vong) ⚫︎ Mất (mất mát, tiêu tan) ⚫︎ Tuyệt (tuyệt chủng, chấm dứt)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 氵 (thủy - nước) ở bên trái và bộ 戌 (tuất - chó) và bộ 火 (hỏa - lửa) ở bên phải. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "dập tắt lửa". Thời gian sau, nó mở rộng nghĩa thành "tiêu diệt", "hủy diệt". Sự kết hợp này gợi đến việc dùng nước (氵) để dập lửa (火), và ý nghĩa "chó" (戌) cũng có thể liên quan đến việc bảo vệ, phòng ngừa trước sự tàn phá.

Menu