Chi tiết hán tự
漆
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 漆 nghĩa là "sơn mài" hoặc "sơn ta", một loại vật liệu tự nhiên được sử dụng để bảo vệ và trang trí đồ vật. Nó tượng trưng cho một loại chất lỏng màu đen, dính, được chiết xuất từ cây sơn.
・On-yomi (音読み): シツ (shitsu) ・Kun-yomi (訓読み): うるし (urushi)
⚫︎ 漆器 (shikki) Translation: Đồ dùng sơn mài ⚫︎ 漆塗り (urushi-nuri) Translation: Sơn mài ⚫︎ 漆黒 (shikkoku) Translation: Màu đen bóng như sơn mài
Chữ Hán 漆 có sự tương ứng với tiếng Việt. Trong tiếng Việt, chữ "漆" được Việt hóa thành "tất". Tuy nhiên, từ "tất" trong tiếng Việt không còn được sử dụng nhiều và thường chỉ xuất hiện trong từ Hán Việt.
Chữ 漆 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "水" (thủy, nước), biểu thị đặc tính chất lỏng của sơn. Phần bên phải là chữ "人" (nhân, người) và "木" (mộc, cây), gợi ý đến việc thu thập sơn từ cây. Sự kết hợp này mô tả trực quan quá trình chiết xuất và sử dụng sơn.