Chi tiết hán tự
綺
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 綺 chủ yếu mang ý nghĩa về sự đẹp đẽ, tinh xảo, đặc biệt liên quan đến các loại lụa vóc, gấm vóc có hoa văn đẹp mắt. Nó thể hiện sự sang trọng, rực rỡ và sự tỉ mỉ trong chế tác.
・On-yomi (音読み): キ(ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎綺羅(きら - kira) Translation: Lộng lẫy, rực rỡ, trang nhã (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của con người hoặc cảnh vật) ⚫︎綺羅星(きらぼし - kiraboshi) Translation: Ngôi sao lấp lánh (dùng để chỉ những người tài giỏi, nổi bật) ⚫︎綺文(きぶん - kibun) Translation: Hoa văn đẹp, văn chương hoa mỹ
Chữ 綺 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán-Việt sau có cùng nguồn gốc với chữ 綺: ⚫︎ 綺: sự đẹp đẽ, tinh xảo
Chữ 綺 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ 口 (khẩu) bên trái biểu thị miệng, ám chỉ việc nói năng hoặc trang trí. ⚫︎ Bộ 奇 (kỳ) bên phải mang nghĩa là "kỳ lạ", "đặc biệt". Khi kết hợp, chữ 綺 miêu tả những hoa văn đặc biệt, tinh xảo trên lụa vóc.