Chi tiết hán tự
聴
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 聴 có nghĩa là "nghe" hoặc "lắng nghe". Nó tập trung vào hành động sử dụng thính giác để nhận thức âm thanh và thông tin. Kanji này nhấn mạnh vào sự chú ý, sự tập trung và sự tiếp nhận thông tin thông qua việc nghe.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): き(く) (ki(ku))
⚫︎ 聴解 Translation: Nghe hiểu ⚫︎ 講演を聴く Translation: Lắng nghe bài giảng ⚫︎ 音楽を聴く Translation: Nghe nhạc
Kanji 聴 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Có khoảng 70% từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ các chữ Hán tương tự như 聴. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến nghĩa "nghe" và có nguồn gốc Hán-Việt bao gồm: "thính", "thính giác", "văn thính".
Kanji 聴 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ "耳" (耳 - tai) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến tai và nghe, và bộ "壬" (nhâm) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi ý về việc sử dụng tai để nghe một cách cẩn thận và chú ý.