Chi tiết hán tự
赦
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 赦 (xá) mang ý nghĩa cốt lõi là tha thứ, xá tội, khoan dung, và sự giải thoát. Nó thể hiện việc bỏ qua lỗi lầm, giảm nhẹ hình phạt, hoặc phóng thích ai đó khỏi gánh nặng.
・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): ゆる(す) (yuru(su)) - tha thứ, xá tội
⚫︎ 恩赦 (おんしゃ) Translation: Ân xá, sự tha thứ đặc biệt từ chính quyền. ⚫︎ 赦免 (しゃめん) Translation: Xá miễn, tha tội, miễn trách nhiệm. ⚫︎ 罪を赦す (つみをゆるす) Translation: Tha thứ tội lỗi.
Kanji 赦 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến 赦 bao gồm: ⚫︎ Xá: Trong "xá tội", "ân xá".
Kanji 赦 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "土" (thổ - đất) và âm "殳" (thù - cái gậy) và chữ "赤" (xích - màu đỏ, chỉ sự công bằng). Ban đầu, nó có liên quan đến việc tha thứ sau khi có phán xét hoặc hình phạt, tượng trưng cho việc gạt bỏ tội lỗi trên đất.