Nihongo

Chi tiết hán tự

Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính là "gấm" hoặc "vải gấm", một loại vải dệt cao cấp, lộng lẫy và thường được dùng cho trang phục quý tộc. Nó tượng trưng cho sự sang trọng, vẻ đẹp và sự tinh tế. Kanji này cũng có thể mở rộng ý nghĩa ra, ám chỉ những thứ đẹp đẽ, rực rỡ và có giá trị.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): にしき (nishiki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 錦糸町 (kinshichō) Dịch nghĩa: Phố Kinshicho (tên một khu vực ở Tokyo). ⚫︎ 錦絵 (nishiki-e) Dịch nghĩa: Tranh khắc gỗ nhiều màu. ⚫︎ 錦鯉 (nishikigoi) Dịch nghĩa: Cá chép Nishikigoi (cá chép cảnh, thường có màu sắc sặc sỡ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán-Việt có cùng nguồn gốc với chữ và còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại bao gồm: ⚫︎ Cẩm (ví dụ: gấm, cẩm bào)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "金 (kim)" (kim loại, vàng) và thanh âm "帛 (bạch)" (lụa). Bộ "金" cho thấy sự quý giá, trong khi "帛" chỉ chất liệu vải. Sự kết hợp này thể hiện sự quý giá của gấm, loại vải được dệt bằng lụa và có trang trí bằng các sợi kim loại như vàng hoặc bạc.

Menu