Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATSU
熱
あつ
I
い
い
| Nghĩa: | nóng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あつい熱い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 熱いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 熱く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 熱くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 熱かった |
Thể kết thúc (終止形) | 熱い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 熱ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 熱さ |
Giải thích AI
熱い (atsui) có nghĩa là "nóng". Nó diễn tả nhiệt độ cao, có thể là về vật lý (nhiệt độ) hoặc cảm xúc (ví dụ: nhiệt huyết). 熱い có thể dùng để miêu tả nhiều thứ khác nhau, từ đồ vật, thời tiết, đến cả con người và cảm xúc.
⚫︎ お湯が熱い。 Translation: Nước nóng quá. ⚫︎ 今日は熱いですね。 Translation: Hôm nay trời nóng nhỉ. ⚫︎ 熱い思いを込めて、この歌を歌います。 Translation: Tôi sẽ hát bài hát này với tất cả nhiệt huyết.
⚫︎ Dùng để miêu tả nhiệt độ cao của vật thể, ví dụ như thức ăn, nước, hoặc bề mặt. ⚫︎ Dùng để miêu tả thời tiết nóng. ⚫︎ Dùng để miêu tả sự nhiệt tình, đam mê, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. ⚫︎ Khi nói về nhiệt độ, bạn có thể dùng các phó từ như "とても" (rất), "かなり" (khá), "ちょっと" (hơi) để diễn tả mức độ nóng.
⚫︎ Chữ kanji: 熱 (natsu - nhiệt) + い (tính từ đuôi い) = 熱い. ⚫︎ Cách viết: あつい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 暑い (atsui): Nóng (dùng cho thời tiết). ⚫︎ ホット (hotto): Nóng (từ mượn tiếng Anh, dùng cho đồ uống, thức ăn...).
⚫︎ 冷たい (tsumetai): Lạnh (dùng cho đồ vật, thời tiết). ⚫︎ 寒い (samui): Lạnh (dùng cho thời tiết, không khí).
このスープは熱いから、気を付けてください。 ・Bản dịch: Món súp này nóng, hãy cẩn thận nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để cảnh báo người khác về nhiệt độ cao của món súp.
彼は熱い男だ。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người đàn ông nhiệt huyết. ・Giải thích: Ở đây, 熱い diễn tả sự nhiệt tình và đam mê của người đàn ông.
Không rõ ràng về nguồn gốc chính xác của từ. Tuy nhiên, chữ kanji 熱 (natsu) có nghĩa là "nhiệt" và い (i) là hậu tố của tính từ.